Thông Báo & Quy Định Chi Nhánh
Phân chia rõ ràng thông báo dành cho Kỹ Thuật Viên và Lễ Tân, Tạp Vụ.
Ma Trận Lịch Làm Việc
Admin nhấp vào ô ngày để đổi ca (X = Đi làm, OFF = Nghỉ có ghi chú, - = Chưa xếp).
| STT | Mã ID | Nhân Viên (Cấp Bậc) | Chi Nhánh | 30" | 60" | 90" | 120" | Training | Tăng Ca (đ) | TỔNG CỘNG (đ) |
|---|
Bảng Lương Thưởng Chi Nhánh Spa (Lập Trực Tiếp Trên Bảng)
라운지 / LOUNGE SPA
| 1 | 2 | ||
| Tên | NGỌC LANH | Mã NV | m1 |
| Ngày bắt đầu làm việc | 3/17/2025 | Chức vụ | 마싸 (KTV) |
| Giờ làm việc | 09:00 ~ 21:00 | ||
| OFF cơ bản | 4 | OFF + | 300.000 |
| Ngày làm việc | 28 | Số ngày đã Off | 3 |
| 3 | |||
| LCB | 6.500.000 | ||
| OFF + PAY | 300.000 | ||
| Tổng phụ phí | 696.000 | ||
| CP ăn uống | - | ||
| 4 | |||
| Tiền trừ | - | ||
| Tiền ứng | - | ||
| Thực nhận | 7.496.000 | ||
Vui lòng kiểm tra kỹ chi tiết số ngày công và các khoản thu nhập trước khi ký xác nhận.
| STT | Chi Nhánh | Họ Và Tên | Mã ID | Vị Trí | Ca làm việc |
Lương CB Tháng Trước
|
Lương Cơ bản
|
Phép quy định | Số tiền tăng/giảm (Phép) |
Đi làm
|
Nghỉ
|
Số ngày trong tháng
|
Lương CB thực nhận
|
Tạm ứng
|
Giảm trừ (Giờ làm & BH)
|
Tăng/Giảm ngày nghỉ
|
Số tháng đã làm việc
|
Thưởng thâm niên |
Xe máy
|
Làm thêm giờ
|
Thưởng trung thành |
Tiền thưởng
|
Tổng cộng thêm
|
Thực lĩnh
|
Nội dung cộng thêm | Nội dung giảm trừ | Xác nhận lương |
|---|
Bảng Lương Khối VENAJA OFFICE & Travel Lounge
Lập lương dành riêng cho: Nhân Viên Hành Chính, Kỹ Thuật, Tư Vấn và Lễ Tân, Tạp Vụ chi nhánh Travel Lounge.
| STT | Chi Nhánh | Họ Và Tên | Mã ID | Vị Trí | Ca làm việc |
Lương CB Tháng Trước
|
Lương Cơ bản
|
Phép quy định | Số tiền tăng/giảm (Phép) |
Đi làm
|
Nghỉ
|
Số ngày trong tháng
|
Lương CB thực nhận
|
Tạm ứng
|
Giảm trừ (Giờ làm & BH)
|
Tăng/Giảm ngày nghỉ
|
Số tháng đã làm việc
|
Thưởng thâm niên |
Xe máy
|
Làm thêm giờ
|
Thưởng trung thành |
Tiền thưởng
|
Tổng cộng thêm
|
Thực lĩnh
|
Nội dung cộng thêm | Nội dung giảm trừ | Xác nhận lương |
|---|
Bảng Check List Đánh Giá Chất Lượng KTV
Biểu mẫu theo dõi chất lượng phục vụ của Kỹ Thuật Viên. Chọn ngày để chấm riêng theo ngày hoặc bấm xem cả tháng.
Thống Kê Tổng Hợp Check List (Good Comment - VG - Good - So So - Bad - Complaint)
Hôm Nay| DANH SÁCH KỸ THUẬT VIÊN | THÁNG --/---- | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã ID | Họ Và Tên KTV | Chi Nhánh | GOOD COMMENT | VERY GOOD | GOOD | SO SO | BAD | COMPLAINT | TỔNG ĐIỂM |
Quản Lý Nhân Viên (5 Chi Nhánh)
Xem và chỉnh sửa hồ sơ, sửa ID hệ thống, mật khẩu, CCCD, ngày vào làm.
| STT | Nhân Viên | Vị Trí | Chi Nhánh | Ngày Vào Làm | Chi Tiết & Sửa |
|---|
Phê Duyệt Yêu Cầu Đăng Ký Thành Viên
Phê duyệt, từ chối hoặc xóa tài khoản đăng ký ở các chi nhánh.
| Họ Tên | Vị Trí & CCCD | Số Điện Thoại | Chi Nhánh | Trạng Thái | Thao Tác |
|---|